Sóng cồn tiếng Anh là gì?
"sóng cồn" trong tiếng Anh là surge (danh từ), tidal wave (danh từ), billow (danh từ).
surge Danh từ
UK/sɜːd͡ʒ/US/sɝd͡ʒ/
Nghĩa: Sóng, sóng cồn.
tidal wave Danh từ
UK/ˈtaɪdəlweɪv/US/ˈtaɪdəlweɪv/
Nghĩa: Sóng cồn, sóng triều dâng; (nghĩa bóng) phong trào, cao trào.
billow Danh từ
UK/ˈbɪl.əʊ/US/ˈbɪl.oʊ/
Nghĩa: Sóng to; sóng cồn.
mascaret Danh từ
Nghĩa: Sóng triều, sóng cồn.
swell Danh từ
UK/swɛl/US/swɛl/
Nghĩa: Sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo).
Câu hỏi thường gặp
Sóng cồn tiếng Anh là gì?
"sóng cồn" trong tiếng Anh là surge (danh từ), tidal wave (danh từ), billow (danh từ).