Súng ngắn tiếng Anh là gì?
"súng ngắn" trong tiếng Anh là pistol (danh từ), shotgun (danh từ), handgun (danh từ).
pistol Danh từ
UK/ˈpɪstəl/US/ˈpɪstəl/
Nghĩa: Súng lục, súng ngắn.
shotgun Danh từ
UK/ˈʃɒtɡʌn/US/ˈʃɑtɡʌn/
Nghĩa: Súng ngắn, súng săn.
handgun Danh từ
US/ˈhændˌɡʌn/
Nghĩa: Súng ngắn.
hand-gun Danh từ
US/ˈhænd.ˈɡən/
Nghĩa: Súng ngắn.
fire-arm Danh từ
US/ˈfɪ.ər.ˈɑːrm/
Nghĩa: Súng, súng ngắn.
gun Danh từ
UK/ˈɡʌn/US/ˈɡʌn/
Nghĩa: súng lục, súng sáu, súng ngắn
Câu hỏi thường gặp
Súng ngắn tiếng Anh là gì?
"súng ngắn" trong tiếng Anh là pistol (danh từ), shotgun (danh từ), handgun (danh từ).