TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Săn sóc tiếng Anh là gì?

"săn sóc" trong tiếng Anh là tend (ngoại động từ), squire (ngoại động từ), see after (cụm động từ).

tend Ngoại động từ

UK/ˈtɛnd/US/ˈtɛnd/

Nghĩa: Trông nom, săn sóc, chăm sóc, chăm nom, giữ gìn.

  • to tend a patientchăm sóc người bệnh
  • to tend a gardenchăm nom khu vườn

Xem đầy đủ từ "tend": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squire Ngoại động từ

UK/ˈskwaɪə/US/ˈskwaɪɚ/

Nghĩa: Chăm nom, săn sóc; đi hộ vệ.

Xem đầy đủ từ "squire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

see after Cụm động từ

Nghĩa: Chăm nom, săn sóc, để ý tới.

Xem đầy đủ từ "see after": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

take care of Cụm động từ

Nghĩa: Chăm sóc, săn sóc.

Xem đầy đủ từ "take care of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nurse Ngoại động từ

UK/nɜːs/US/nɝs/

Nghĩa: Săn sóc (người bệnh); chữa (bệnh).

  • he stays at home mursing his coldnó ở nhà để chữa cho hết cảm

Xem đầy đủ từ "nurse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shepherd Danh từ

UK/ˈʃɛpəd/US/ˈʃɛpəɹd/

Nghĩa: Người chăm nom, săn sóc; người hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "shepherd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

see about Cụm động từ

Nghĩa: Chăm nom, săn sóc, lo liệu, đảm đương (việc gì).

Xem đầy đủ từ "see about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Săn sóc tiếng Anh là gì?

"săn sóc" trong tiếng Anh là tend (ngoại động từ), squire (ngoại động từ), see after (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.