Săng tiếng Anh là gì?
"săng" trong tiếng Anh là coffin (danh từ), chancre (danh từ), plant.
coffin Danh từ
UK/ˈkɒfɪn/US/ˈkɔfɪn/
Nghĩa: quan tài, hòm, săng
chancre Danh từ
UK/ˈʃæŋ.kɚ/US/ˈʃæŋ.kɚ/
Nghĩa: Săng.
plant
UK/plɑːnt/US/plænt/
wood
UK/wʊd/US/wʊd/
casket
UK/ˈkæs.kɪt/US/ˈkæs.kɪt/
Câu hỏi thường gặp
Săng tiếng Anh là gì?
"săng" trong tiếng Anh là coffin (danh từ), chancre (danh từ), plant.