Sương mù tiếng Anh là gì?
"sương mù" trong tiếng Anh là fog (danh từ), mist (danh từ), haze (danh từ).
fog Danh từ
UK/fɒɡ/US/fɑɡ/
Nghĩa: sương mù
- The thick fog makes it hard to see ahead.Sương mù dày đặc khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
- The flight was cancelled because of the thick fog.Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
mist Danh từ
UK/mɪst/US/mɪst/
Nghĩa: Sương mù.
haze Danh từ
UK/heɪz/US/heɪz/
Nghĩa: Mù, sương mù, khói mù, bụi mù.
brume Danh từ
UK/bɹuːm/US/bɹuːm/
Nghĩa: Sương mù.
exhalation Danh từ
UK/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/US/ˌɛkshəˈleɪ̯ʃən/
Nghĩa: Hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc.
Câu hỏi thường gặp
Sương mù tiếng Anh là gì?
"sương mù" trong tiếng Anh là fog (danh từ), mist (danh từ), haze (danh từ).