Sưu tập tiếng Anh là gì?
"sưu tập" trong tiếng Anh là collect (động từ), collection, assemblage (danh từ).
collect Động từ
UK/kəˈlɛkt/US/kəˈlɛkt/
Nghĩa: sưu tầm, sưu tập
- I didn't know you collected stamps.Trước đây tôi không biết bạn sưu tập tem.
- My hobby is collecting old coins.Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
collection
UK/kəˈlɛkʃən/US/kəˈlɛkʃən/
- Tom showed Mary his stamp collection.Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
assemblage Danh từ
UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự sưu tập, sự thu thập; bộ sưu tập.
assemble Động từ
UK/əˈsɛm.bəl/US/əˈsɛm.bəl/
Nghĩa: Sưu tập, thu thập.
holding Danh từ
UK/ˈhəʊldɪŋ/US/ˈhəʊldɪŋ/
Nghĩa: Số lượng nắm giữ; trữ lượng (cổ phiếu); sưu tập (tranh ảnh, sách vở...)
Câu hỏi thường gặp
Sưu tập tiếng Anh là gì?
"sưu tập" trong tiếng Anh là collect (động từ), collection, assemblage (danh từ).