Sắc thái tiếng Anh là gì?
"sắc thái" trong tiếng Anh là nuance (danh từ), colour (danh từ), aspect.
nuance Danh từ
UK/ˈnjuː.ɑːns/US/ˈnju.ɑns/
Nghĩa: Sắc thái.
colour Danh từ
US/ˈkə.lɜː/
Nghĩa: Màu sắc, vẻ, sắc thái, nét.
- local colourmàu sắc địa phương
- the colour of a newspapermàu sắc chính trị của một tờ báo
aspect
UK/ˈæspɛkt/US/ˈæspɛkt/
colouring Danh từ
UK/ˈkʌl.ər.ɪŋ/US/ˈkʌl.ɚ.ɪŋ/
Nghĩa: Bề ngoài, vẻ, sắc thái, màu sắc đặc biệt (văn phong).
shading Danh từ
US/ˈʃeɪ.diɳ/
Nghĩa: Sắc thái.
Câu hỏi thường gặp
Sắc thái tiếng Anh là gì?
"sắc thái" trong tiếng Anh là nuance (danh từ), colour (danh từ), aspect.