Sắp xếp lại tiếng Anh là gì?
"sắp xếp lại" trong tiếng Anh là rearrange (ngoại động từ), restructure (ngoại động từ), format (động từ).
rearrange Ngoại động từ
UK/ˌɹiːəˈɹeɪndʒ/US/ˌɹiːəˈɹeɪndʒ/
Nghĩa: Sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại.
restructure Ngoại động từ
UK/ɹiːˈstɹʌkt͡ʃə(ɹ)/US/ɹiˈstɹʌkt͡ʃɚ/
Nghĩa: Cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại.
format Động từ
UK/ˈfɔː(ɹ).mæt/US/ˈfɔːɹ.mæt/
Nghĩa: sắp xếp lại
reorder Ngoại động từ
US/ˌri.ˈɔr.dɜː/
Nghĩa: Sắp xếp lại, sắp đặt theo trật tự mới.
rearrangement Danh từ
Nghĩa: Sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, sự sắp đặt lại.
rearrangment Danh từ
Nghĩa: Sự sắp xếp lại; sự hoán vị.
restructuring Danh từ
US/ˌri.ˈstrək.tʃɜ.ːiɳ/
Nghĩa: Sự tổ chức lại, sự cơ cấu lại, sự sắp xếp lại.
Câu hỏi thường gặp
Sắp xếp lại tiếng Anh là gì?
"sắp xếp lại" trong tiếng Anh là rearrange (ngoại động từ), restructure (ngoại động từ), format (động từ).