TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sờ soạng tiếng Anh là gì?

"sờ soạng" trong tiếng Anh là feel (nội động từ), fumble (nội động từ), grabber (nội động từ).

feel Nội động từ

UK/fiːl/US/fiːl/

Nghĩa: Sờ, sờ soạng, dò tìm.

  • to feel for somethingdò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fumble Nội động từ

UK/ˈfʌmbəl/US/ˈfʌmbəl/

Nghĩa: Dò dẫm, sờ soạng; lần mò.

  • to fumble in one's pocket for a keysờ soạng trong túi tìm chìa khoá

Xem đầy đủ từ "fumble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grabber Nội động từ

UK/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/US/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/

Nghĩa: Mò, sờ soạng

Xem đầy đủ từ "grabber": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gropingly Phó từ

Nghĩa: Sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm.

Xem đầy đủ từ "gropingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrabble Ngoại động từ

UK/ˈskɹæbəl/US/ˈskɹæbəl/

Nghĩa: Quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...).

Xem đầy đủ từ "scrabble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sờ soạng tiếng Anh là gì?

"sờ soạng" trong tiếng Anh là feel (nội động từ), fumble (nội động từ), grabber (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.