Sờ soạng tiếng Anh là gì?
"sờ soạng" trong tiếng Anh là feel (nội động từ), fumble (nội động từ), grabber (nội động từ).
feel Nội động từ
UK/fiːl/US/fiːl/
Nghĩa: Sờ, sờ soạng, dò tìm.
- to feel for somethingdò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì
fumble Nội động từ
UK/ˈfʌmbəl/US/ˈfʌmbəl/
Nghĩa: Dò dẫm, sờ soạng; lần mò.
- to fumble in one's pocket for a keysờ soạng trong túi tìm chìa khoá
grabber Nội động từ
UK/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/US/ˈɡɹæb.ə(ɹ)/
Nghĩa: Mò, sờ soạng
gropingly Phó từ
Nghĩa: Sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫm.
scrabble Ngoại động từ
UK/ˈskɹæbəl/US/ˈskɹæbəl/
Nghĩa: Quờ quạng, sờ soạng (tìm vật gì...).
Câu hỏi thường gặp
Sờ soạng tiếng Anh là gì?
"sờ soạng" trong tiếng Anh là feel (nội động từ), fumble (nội động từ), grabber (nội động từ).