TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sửa soạn tiếng Anh là gì?

"sửa soạn" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), ready (ngoại động từ), arrange (ngoại động từ).

prepare Nội động từ

UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/

Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.

  • to prepare for an examchuẩn bị thi
  • to prepare for a journeychuẩn bị cho một cuộc hành trình

Xem đầy đủ từ "prepare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ready Ngoại động từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn.

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arrange Ngoại động từ

UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn.

  • arrange in alphabetical ordersắp xếp theo thứ tự abc
  • to arrange a roomsửa soạn căn phòng

Xem đầy đủ từ "arrange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preparative Tính từ

UK/pɹəˈpæɹətɪv/US/pɹəˈpæɹətɪv/

Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.

Xem đầy đủ từ "preparative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make Nội động từ

UK/meɪk/US/meɪk/

Nghĩa: Sửa soạn, chuẩn bị.

Xem đầy đủ từ "make": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make-ready

US/ˈmeɪk.ˈrɛ.di/

Xem đầy đủ từ "make-ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preparation Danh từ

UK/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/US/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/

Nghĩa: Sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị.

Xem đầy đủ từ "preparation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sửa soạn tiếng Anh là gì?

"sửa soạn" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), ready (ngoại động từ), arrange (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.