Sửa soạn tiếng Anh là gì?
"sửa soạn" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), ready (ngoại động từ), arrange (ngoại động từ).
prepare Nội động từ
UK/pɹɪˈpɛə/US/pɹɪˈpɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
- to prepare for an examchuẩn bị thi
- to prepare for a journeychuẩn bị cho một cuộc hành trình
ready Ngoại động từ
UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/
Nghĩa: Chuẩn bị sẵn sàng, sửa soạn.
arrange Ngoại động từ
UK/əˈɹeɪnd͡ʒ/US/əˈɹeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn.
- arrange in alphabetical ordersắp xếp theo thứ tự abc
- to arrange a roomsửa soạn căn phòng
preparative Tính từ
UK/pɹəˈpæɹətɪv/US/pɹəˈpæɹətɪv/
Nghĩa: Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
make Nội động từ
UK/meɪk/US/meɪk/
Nghĩa: Sửa soạn, chuẩn bị.
make-ready
US/ˈmeɪk.ˈrɛ.di/
preparation Danh từ
UK/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/US/ˌpɹɛpəˈɹeɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị.
Câu hỏi thường gặp
Sửa soạn tiếng Anh là gì?
"sửa soạn" trong tiếng Anh là prepare (nội động từ), ready (ngoại động từ), arrange (ngoại động từ).