Sự đập tiếng Anh là gì?
"sự đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), beating (danh từ), pulsation (danh từ).
beat Danh từ
UK/biːt/US/biːt/
Nghĩa: Sự đập; tiếng đập.
- the beat of a drumtiếng trống
- heart beatstrống ngực
beating Danh từ
UK/ˈbiːtɪŋ/US/ˈbiːtɪŋ/
Nghĩa: Sự đánh, sự đập, sự nện.
pulsation Danh từ
UK/pʌlˈseɪʃn̩/US/pəlˈseɪʃən/
Nghĩa: Sự đập; tiếng đạp (tim...).
flap Danh từ
UK/flæp/US/flæp/
Nghĩa: Sự đập, sự vỗ (cánh...).
flapping Danh từ
UK/ˈflæpɪŋ/US/ˈflæpɪŋ/
Nghĩa: Sự đập; sự vỡ.
threshing Danh từ
US/ˈθrɛ.ʃiɳ/
Nghĩa: Sự đập (lúa).
Câu hỏi thường gặp
Sự đập tiếng Anh là gì?
"sự đập" trong tiếng Anh là beat (danh từ), beating (danh từ), pulsation (danh từ).