Sự đu đưa tiếng Anh là gì?
"sự đu đưa" trong tiếng Anh là swing (danh từ), sway (danh từ), dingle-dangle (danh từ).
swing Danh từ
UK/ˈswɪŋ/US/ˈswɪŋ/
Nghĩa: Sự đu đưa, sự lúc lắc; độ đu đưa, độ lắc.
sway Danh từ
UK/ˈsweɪ̯/US/ˈsweɪ̯/
Nghĩa: Sự đu đưa, sự lắc lư.
dingle-dangle Danh từ
US/ˈdɪŋ.ɡəl.ˈdæŋ.ɡəl/
Nghĩa: Sự đu đưa.
oscillation Danh từ
UK/ˌɒ.sɪˈleɪ.ʃən/US/ˌɒ.sɪˈleɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự lung lay, sự đu đưa.
rock Danh từ
UK/ɹɒk/US/ɹɑk/
Nghĩa: Sự đu đưa.
Câu hỏi thường gặp
Sự đu đưa tiếng Anh là gì?
"sự đu đưa" trong tiếng Anh là swing (danh từ), sway (danh từ), dingle-dangle (danh từ).