Sự ồn ào tiếng Anh là gì?
"sự ồn ào" trong tiếng Anh là fuss (danh từ), tumult (danh từ), noisiness (danh từ).
fuss Danh từ
UK/fʌs/US/fʌs/
Nghĩa: Sự ồn ào, sự om sòm, sự rối rít; sự nhăng nhít, sự nhặng xị.
- to make a great fuss about trifleslàm om sòm về những chuyện không đáng kể
- to make a freat fuss about somebodylàm rối rít lên về một người nào
tumult Danh từ
UK/ˈtjuː.mʌlt/US/ˈtuː.mʌlt/
Nghĩa: Sự ồn ào, sự om sòm; tiếng ồn ào.
noisiness Danh từ
US/ˈnɔɪ.zi.nəs/
Nghĩa: Sự ồn ào, sự om sòm, sự huyên náo.
clamourousness Danh từ
Nghĩa: Tính chất ầm; sự ồn ào.
ruction Danh từ
UK/ˈɹʌk.ʃən/US/ˈɹʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự phá quấy, sự ồn ào.
shemozzle Danh từ
UK/ʃɪˈmɒzəl/US/ʃəˈmɑzəl/
Nghĩa: Cuộc cãi lộn; sự ồn ào, sự lộn xộn.
the devil among the tailors Cụm từ
Nghĩa: Sự cãi lộn; sự lộn xộn; sự ồn ào.
Xem đầy đủ từ "the devil among the tailors": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Sự ồn ào tiếng Anh là gì?
"sự ồn ào" trong tiếng Anh là fuss (danh từ), tumult (danh từ), noisiness (danh từ).