Sự bóp tiếng Anh là gì?
"sự bóp" trong tiếng Anh là expression (danh từ), press (danh từ), wring (danh từ).
expression Danh từ
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
Nghĩa: Sự vắt, sự ép, sự bóp.
press Danh từ
UK/pɹɛs/US/pɹɛs/
Nghĩa: Sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn.
- a press of the handcái bóp tay
- to give something a slight pressbóp nhẹ cái gì, ấn nhẹ cái gì
wring Danh từ
UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
extraction Danh từ
UK/ɪkˈstɹækʃən/US/ɪkˈstɹækʃən/
Nghĩa: Sự hút, sự bóp, sự nặn.
wrung Danh từ
UK/ɹʌŋ/US/ɹʌŋ/
Nghĩa: Sự vặn, sự vắt, sự bóp.
Câu hỏi thường gặp
Sự bóp tiếng Anh là gì?
"sự bóp" trong tiếng Anh là expression (danh từ), press (danh từ), wring (danh từ).