Sự bảo trợ tiếng Anh là gì?
"sự bảo trợ" trong tiếng Anh là protection (danh từ), patronage (danh từ), wardship (danh từ).
protection Danh từ
UK/pɹəˈtɛkʃn̩/US/pɹəˈtɛkʃn̩/
Nghĩa: Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ.
- under someone's protectiondưới sự che chở của ai
patronage Danh từ
UK/ˈpætɹənɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự bảo trợ, sự đỡ đầu.
wardship Danh từ
US/ˈwɔrd.ˌʃɪp/
Nghĩa: Sự bảo trợ.
- under somone's wardshipdưới sự bảo trợ của ai
auspice Danh từ
UK/ˈɔːspɪs/US/ˈɔspɪs/
Nghĩa: Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo trợ.
- under the auspices ofđược sự che chở của
ward Danh từ
UK/wɔːd/US/wɔɹd/
Nghĩa: Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ.
- to whom is the child in ward?đứa bé được đặt dưới sự bảo trợ của ai?
- to put someone in wardtrông nom ai; giam giữ ai
Câu hỏi thường gặp
Sự bảo trợ tiếng Anh là gì?
"sự bảo trợ" trong tiếng Anh là protection (danh từ), patronage (danh từ), wardship (danh từ).