Sự bắt tiếng Anh là gì?
"sự bắt" trong tiếng Anh là catch (danh từ), arrest (danh từ), attachment (danh từ).
catch Danh từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
arrest Danh từ
UK/əˈɹɛst/US/əˈɹɛst/
Nghĩa: sự bắt
attachment Danh từ
UK/əˈtæt͡ʃmənt/US/əˈtæt͡ʃmənt/
Nghĩa: Sự bắt (người); sự tịch biên, sự tịch thu (tài sản, hàng hoá).
- to lay an attachment onbắt giữ; tịch biên
pinch Danh từ
UK/pɪnt͡ʃ/US/pɪnt͡ʃ/
Nghĩa: (từ lóng) sự bắt, sự tóm cổ.
seizure Danh từ
UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/
Nghĩa: Sự tóm, sự bắt.
apprehension Danh từ
UK/æp.ɹɪˈhɛn.ʃən/US/æp.ɹiˈhɛn.ʃən/
Nghĩa: Sự bắt, sự nắm lấy, sự tóm lấy.
seizing Danh từ
UK/ˈsizɪŋ/
Nghĩa: Sự tóm, sự bắt.
Câu hỏi thường gặp
Sự bắt tiếng Anh là gì?
"sự bắt" trong tiếng Anh là catch (danh từ), arrest (danh từ), attachment (danh từ).