Sự bay tiếng Anh là gì?
"sự bay" trong tiếng Anh là flying (danh từ), fly (danh từ), flight (danh từ).
flying Danh từ
UK/ˈflaɪ.ɪŋ/US/ˈflaɪ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự bay.
fly Danh từ
UK/flaɪ/US/flaɪ/
Nghĩa: Sự bay; quãng đường bay.
- on the flyđang bay
flight Danh từ
UK/ˈflaɪ̯t/US/ˈflaɪ̯t/
Nghĩa: Sự bay; chuyến bay.
- to take one's flight to; to wing one's flightbay
- in flightđang bay
wing Danh từ
UK/wɪŋ/US/wɪŋ/
Nghĩa: Sự bay, sự cất cánh; (nghĩa bóng) sự bay bổng.
- on the wingđang bay
- to take wingcất cánh bay, bay đi
flew Danh từ
UK/fluː/US/fluː/
Nghĩa: Sự bay; quãng đường bay.
- on the flyđang bay
Câu hỏi thường gặp
Sự bay tiếng Anh là gì?
"sự bay" trong tiếng Anh là flying (danh từ), fly (danh từ), flight (danh từ).