Sự biểu hiện tiếng Anh là gì?
"sự biểu hiện" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), denotation (danh từ), rendition (danh từ).
demonstration Danh từ
UK/dɛmənˈstɹeɪʃən/US/dɛmənˈstɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự thể hiện, sự biểu hiện.
- a demonstration of joysự biểu hiện nỗi vui mừng
- a demonstration of lovesự biểu hiện tình yêu thương
denotation Danh từ
US/ˌdiː.noʊˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ.
rendition Danh từ
UK/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/US/ɹɛnˈdɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thể hiện, sự biểu hiện, sự diễn xuất (kịch, âm nhạc, hội hoạ).
denotement Danh từ
US/dɪ.ˈnoʊt.mənt/
Nghĩa: Sự biểu hiện, sự biểu thị, sự chứng tỏ, sự chỉ rõ.
expression Danh từ
UK/əkˈspɹɛʃ.n̩/US/əkˈspɹɛʃ.n̩/
Nghĩa: Sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật...); sự diễn đạt (ý nghĩ...).
- to read with expressionđọc diễn cảm
- to give expression to one's feelingsbiểu lộ tình cảm
embodiment Danh từ
US/ɪm.ˈbɑː.dɪ.mənt/
Nghĩa: Sự biểu hiện.
signification Danh từ
UK/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/US/ˌsɪɡnɪfɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự biểu thị, sự biểu hiện.
Câu hỏi thường gặp
Sự biểu hiện tiếng Anh là gì?
"sự biểu hiện" trong tiếng Anh là demonstration (danh từ), denotation (danh từ), rendition (danh từ).