Sự cường điệu tiếng Anh là gì?
"sự cường điệu" trong tiếng Anh là exaggeration (danh từ), hype (danh từ), romance (danh từ).
exaggeration Danh từ
UK/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/US/ɪɡˌzæd͡ʒəˈɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
hype Danh từ
UK/haɪp/US/haɪp/
Nghĩa: Sự quảng cáo thổi phồng, sự cường điệu.
romance Danh từ
UK/rə(ʊ)ˈman(t)s/US/ˈroʊˌmæn(t)s/
Nghĩa: Sự thêu dệt, sự bịa đặt, sự nói ngoa, sự cường điệu.
melodramatization Danh từ
Nghĩa: Sự cường điệu; sự thống thiết hoá.
overstatement Danh từ
Nghĩa: Sự cường điệu.
Câu hỏi thường gặp
Sự cường điệu tiếng Anh là gì?
"sự cường điệu" trong tiếng Anh là exaggeration (danh từ), hype (danh từ), romance (danh từ).