Sự cẩn thận tiếng Anh là gì?
"sự cẩn thận" trong tiếng Anh là caution (danh từ), prudence (danh từ), chariness (danh từ).
caution Danh từ
UK/ˈkɔːʃ(ə)n/US/ˈkɔʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- to act with cautionhành động thận trọng
- caution!chú ý! cẩn thận!
prudence Danh từ
UK/ˈpɹuːd(ə)n(t)s/US/ˈpɹud(ə)n(t)s/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự cẩn thận; tính thận trọng, tính cẩn thận.
chariness Danh từ
US/ˈtʃɛr.i.nəs/
Nghĩa: Sự thận trọng, sự cẩn thận.
care Danh từ
UK/kɛə/US/kɛɚ/
Nghĩa: Sự chăm chú, sự chú ý; sự cẩn thận, sự thận trọng.
- to give care to one's workchú ý đến công việc
- to take care not to...cẩn thận đừng có..., cố giữ đừng để
religiousness Danh từ
US/rɪ.ˈlɪ.dʒəs.nəs/
Nghĩa: Sự chu đáo, sự cẩn thận, sự tận tâm.
Câu hỏi thường gặp
Sự cẩn thận tiếng Anh là gì?
"sự cẩn thận" trong tiếng Anh là caution (danh từ), prudence (danh từ), chariness (danh từ).