Sự cố tiếng Anh là gì?
"sự cố" trong tiếng Anh là accident (danh từ), crash (danh từ), occurrence (danh từ).
accident Danh từ
UK/ˈæk.sɪ.dənt/US/ˈæk.sə.dənt/
Nghĩa: sự cố, tai nạn
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: sự cố, sự đổ vỡ
- My computer crashed.Máy tính của tôi gặp sự cố.
occurrence Danh từ
UK/əˈkʌɹ.əns/US/əˈkɜɹ.əns/
Nghĩa: Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra.
occurence Danh từ
Nghĩa: Việc xảy ra, sự cố.
- an everyday occurenceviệc xảy ra hằng ngày
setback
UK/ˈsɛtbæk/US/ˈsɛtbæk/
Câu hỏi thường gặp
Sự cố tiếng Anh là gì?
"sự cố" trong tiếng Anh là accident (danh từ), crash (danh từ), occurrence (danh từ).