Sự cai quản tiếng Anh là gì?
"sự cai quản" trong tiếng Anh là direction (danh từ), administration (danh từ), government (danh từ).
direction Danh từ
UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/
Nghĩa: Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
- to assume the direction of an affairnắm quyền điều khiển một công việc
administration Danh từ
UK/ədˌmɪn.ɪˈstɹeɪ.ʃən/US/ədˌmɪn.əˈstɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị.
government Danh từ
UK/ˈɡʌv.ə.mənt/US/ˈɡʌv.ɚ(n).mənt/
Nghĩa: Sự cai quản.
- under petticoat governmentdưới sự cai quản của vợ; dưới quyền phụ nữ
governance Danh từ
UK/ˈɡʌvənəns/US/ˈɡʌvəɹnəns/
Nghĩa: Sự cai quản; nhiệm vụ cai quản.
governing Danh từ
UK/ˈɡʌvənɪŋ/US/ˈɡʌvɚnɪŋ/
Nghĩa: Sự cai quản.
Câu hỏi thường gặp
Sự cai quản tiếng Anh là gì?
"sự cai quản" trong tiếng Anh là direction (danh từ), administration (danh từ), government (danh từ).