TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

administration

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˌmɪn.ɪˈstɹeɪ.ʃən/ US/ədˌmɪn.əˈstɹeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

administration nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, chính phủ, chính quyền.

Nghĩa của administration

Danh từ

  1. Sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị.
  2. Chính phủ, chính quyền.
  3. Sự thi hành; việc áp dụng.
    • the administration of justicesự thi hành công lý
  4. Sự cho uống (thuốc).
    • the administration if remediessự cho uống thuốc
  5. Sự làm lễ (tuyên thệ); sự cho ai (tuyên thệ).
    • administration of the oathsự làm lễ tuyên thệ
  6. Sự phân phối, sự phân phát (của cứu tế...).
  7. Pháp lý Sự quản lý tài sản (của vị thành niên hoặc người đã chết).

Dạng từ của administration

Số nhiềuadministrations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với administration

Đồng nghĩa

Họ từ của administration

Cụm từ, thành ngữ với administration

  • administration information display — Bộ hiển thị tin tức quản lý.
  • administration manager — Quản trị viên hành chính.
  • administration mode — Chế độ quản lý.
  • administration process — Quy trình quản lý.
  • administration program — Chương trình quản lý.

Câu hỏi thường gặp

administration nghĩa là gì?

administration (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự quản lý, chính phủ, chính quyền.

administration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của administration: giọng Anh (UK) /ədˌmɪn.ɪˈstɹeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ədˌmɪn.əˈstɹeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.