Sự cam kết tiếng Anh là gì?
"sự cam kết" trong tiếng Anh là commitment (danh từ), commit (danh từ), engagement (danh từ).
commitment Danh từ
UK/kəˈmɪtmənt/US/kəˈmɪtmənt/
Nghĩa: Sự tận tụy, sự tận tâm, sự cam kết.
- It's a serious commitment.Đó là một sự cam kết nghiêm túc.
commit Danh từ
UK/kəˈmɪt/US/kəˈmɪt/
Nghĩa: Sự cam kết, lần cam kết.
engagement Danh từ
UK/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈɡeɪd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
- to keep one's engagementstôn trọng những lời cam kết của mình
sponsion Danh từ
Nghĩa: Sự đảm bảo, sự cam kết, sự cam đoan.
His Honour Cụm từ
Nghĩa: (Thương nghiệp) Sự cam kết (trả đúng hẹn, thực hiện giao kèo...).
giving Danh từ
UK/ˈɡɪvɪŋ/US/ˈɡɪvɪŋ/
Nghĩa: Sự cam kết.
Câu hỏi thường gặp
Sự cam kết tiếng Anh là gì?
"sự cam kết" trong tiếng Anh là commitment (danh từ), commit (danh từ), engagement (danh từ).