Sự chỉ huy tiếng Anh là gì?
"sự chỉ huy" trong tiếng Anh là direction (danh từ), ruling (danh từ), headquarters (danh từ).
direction Danh từ
UK/dɪˈɹɛk.ʃən/US/dɪˈɹɛk.ʃən/
Nghĩa: Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
- to assume the direction of an affairnắm quyền điều khiển một công việc
ruling Danh từ
UK/ˈɹuːlɪŋ/US/ˈɹulɪŋ/
Nghĩa: Sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển.
headquarters Danh từ
UK/ˌhɛdˈk(w)ɔː.təz/US/ˈhɛdˌk(w)ɔɹ.tɚz/
Nghĩa: Sự chỉ huy, tổng hành dinh.
helm Danh từ
UK/hɛlm/US/hɛlm/
Nghĩa: Sự chỉ huy, sự điều khiển, sự lânh đạo; chính phủ.
- to take the helmnắm quyền chỉ huy, nắm quyền lânh đạo
- to be at the helmcầm lái; đứng mũi chịu sào, ở cương vị chỉ huy
captainship Danh từ
US/ˈkæp.tən.ˌʃɪp/
Nghĩa: Sự chỉ huy, sự cầm đầu, sự điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
Sự chỉ huy tiếng Anh là gì?
"sự chỉ huy" trong tiếng Anh là direction (danh từ), ruling (danh từ), headquarters (danh từ).