Sự chiếm hữu tiếng Anh là gì?
"sự chiếm hữu" trong tiếng Anh là possession (danh từ), appropriation (danh từ), possessiveness (danh từ).
possession Danh từ
UK/pəˈzɛʃn̩/US/pəˈzɛʃn̩/
Nghĩa: Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
- to be in possession in ofcó, có quyền sở hữu
- in the possession of somebodythuộc quyền sở hữu của ai
appropriation Danh từ
US/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng).
possessiveness Danh từ
US/pə.ˈzɛ.sɪv.nəs/
Nghĩa: Sự sở hữu, sự chiếm hữu.
tenure Danh từ
UK/ˈtɛn.jʊə/US/ˈtɛn.jɚ/
Nghĩa: Sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ.
- during his short tenure of officetrong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ
demesne Danh từ
UK/dɪˈmeɪn/US/dɪˈmeɪn/
Nghĩa: Sự chiếm hữu.
- the demesne of landsự chiếm hữu ruộng đất
- land held in demesneruộng đất chiếm hữu (không kể ruộng đất phó canh)
Câu hỏi thường gặp
Sự chiếm hữu tiếng Anh là gì?
"sự chiếm hữu" trong tiếng Anh là possession (danh từ), appropriation (danh từ), possessiveness (danh từ).