Sự dời chỗ tiếng Anh là gì?
"sự dời chỗ" trong tiếng Anh là transfer (danh từ), displacement (danh từ), translocation (danh từ).
transfer Danh từ
UK/tɹɑːnsˈfɜː/US/tɹænsˈfɚ/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền.
- heat transfersự truyền nhiệt
displacement Danh từ
UK/dɪsˈpleɪsmɪnt/US/dɪsˈpleɪsmɪnt/
Nghĩa: Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
translocation Danh từ
US/ˌtrænts.loʊ.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự di chuyển, sự dời chỗ.
travelling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
dislocation Danh từ
UK/dɪsləʊˈkeɪʃn̩/
Nghĩa: Sự biến vị, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ.
traveling Danh từ
UK/ˈtɹæv.lɪŋ/US/ˈtɹæv.lɪŋ/
Nghĩa: Sự dời chỗ, sự di chuyển.
Câu hỏi thường gặp
Sự dời chỗ tiếng Anh là gì?
"sự dời chỗ" trong tiếng Anh là transfer (danh từ), displacement (danh từ), translocation (danh từ).