Sự giám sát tiếng Anh là gì?
"sự giám sát" trong tiếng Anh là surveillance (danh từ), supervision (danh từ), stakeout (danh từ).
surveillance Danh từ
UK/səˈveɪ.ləns/US/sɚˈveɪ.ləns/
Nghĩa: Sự giám sát.
- to be under surveillancebị giám sát, bị theo dõi
supervision Danh từ
UK/ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/US/ˌsupɚˈvɪʒən/
Nghĩa: Sự trông nom, sự giám sát.
- supervision cameramáy quay hình giám sát
stakeout Danh từ
Nghĩa: Sự giám sát; sự theo dõi bí mật liên tục của cảnh sát.
look-out Danh từ
US/ˈlʊk.ˈɑʊt/
Nghĩa: Sự giám thị; sự giám sát; sự canh gác, sự canh phòng; sự đề phòng; sự coi chừng.
- to keep a sharp look-outcanh phòng kỹ, canh phòng cẩn mật
- to be on the look-out forđề phòng, coi chừng; giữ thế, giữ miếng
oversight Danh từ
UK/ˈəʊvəˌsaɪt/US/ˈoʊvɚˌsaɪt/
Nghĩa: Sự giám sát, sự giám thị.
Câu hỏi thường gặp
Sự giám sát tiếng Anh là gì?
"sự giám sát" trong tiếng Anh là surveillance (danh từ), supervision (danh từ), stakeout (danh từ).