Sự giật tiếng Anh là gì?
"sự giật" trong tiếng Anh là pull (danh từ), pluck (danh từ), flirt (danh từ).
pull Danh từ
UK/pʊl/US/pʊl/
Nghĩa: Sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật.
- to give a pull at the beltgiật chuông một cái
pluck Danh từ
UK/plʌk/US/plʌk/
Nghĩa: Sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo.
- to give a pluck at someone's sleevegiật tay áo ai một cái
flirt Danh từ
UK/flɜːt/US/flɚt/
Nghĩa: Sự giật; cái giật.
recoil Danh từ
UK/ˈɹiːkɔɪl/US/ˈɹiːkɔɪl/
Nghĩa: Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo).
- the recoil of a gunsự giật lại của khẩu đại bác
kick Danh từ
UK/kɪk/US/kɪk/
Nghĩa: Sự giật (của súng, khi bắn).
Câu hỏi thường gặp
Sự giật tiếng Anh là gì?
"sự giật" trong tiếng Anh là pull (danh từ), pluck (danh từ), flirt (danh từ).