TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pluck

UK/plʌk/ US/plʌk/ giọng máy của trình duyệt

pluck nghĩa là sự giật, sự kéo, sự nhổ, sự bức.

Nghĩa của pluck

Danh từ

  1. Sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo.
    • to give a pluck at someone's sleevegiật tay áo ai một cái
  2. Sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả).
  3. Sự gảy (đàn), sự búng.
  4. Bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt).
  5. Sự gan dạ, sự can trường.
    • a man of pluckngười gan dạ, người can trường
    • to have plenty of pluckrất gan dạ, rất can trường
  6. Sự đánh trượt, sự đánh hỏng (một thí sinh); sự thi hỏng, sự thi trượt.

Ngoại động từ

  1. Nhổ, bức hái.
    • to pluck weedsnhổ cỏ dại
    • to pluck flowershái hoa
  2. Nhổ lông, vặt lông (chim).
  3. Gẩy, búng (đàn, dây đàn).
  4. Lừa đảo, lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông" (nghĩa bóng).
    • to pluck a pigeon "vặt lông" một anh ngốcđánh trượt, đánh hỏng (một thí sinh)
  5. Từ cổ,nghĩa cổ (+ away) kéo, giật.

Nội động từ

  1. Thường + at Kéo, giật.

Dạng từ của pluck

Ngôi thứ ba số ítplucks
Hiện tại phân từ (-ing)plucking
Quá khứ phân từplucked
Quá khứplucked
Số nhiềuplucks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pluck

Đồng nghĩa

Họ từ của pluck

Cụm từ, thành ngữ với pluck

  • to pluck up one's heart (spirits, courage) — Lấy hết can đảm.
  • pluck by the beard — Quyết xông vào, quyết xả vào chiếm lấy.

Câu hỏi thường gặp

pluck nghĩa là gì?

pluck (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự giật, sự kéo, sự nhổ, sự bức.

pluck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pluck: giọng Anh (UK) /plʌk/, giọng Mỹ (US) /plʌk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.