Sự hình dung tiếng Anh là gì?
"sự hình dung" trong tiếng Anh là imagination (danh từ), idea (danh từ), representation (danh từ).
imagination Danh từ
UK/ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/US/ɪˌmæd͡ʒəˈneɪʃən/
Nghĩa: sự hình dung, sự tưởng tượng
idea Danh từ
UK/aɪ̯ˈdɪə̯/US/aɪ̯ˈdi.ə/
Nghĩa: Sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng.
- I had no idea you could do ittôi không hình dung được anh có thể làm điều đó
representation Danh từ
UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự miêu tả, sự hình dung.
visualization Danh từ
UK/ˌvɪʒ.ʊ.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/US/ˌvɪʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự hình dung, sự mường tượng (vật không thấy trước mắt).
visuality Danh từ
Nghĩa: Sự hình dung, biểu tượng.
Câu hỏi thường gặp
Sự hình dung tiếng Anh là gì?
"sự hình dung" trong tiếng Anh là imagination (danh từ), idea (danh từ), representation (danh từ).