Sự hấp tấp tiếng Anh là gì?
"sự hấp tấp" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), overhaste (danh từ), haste (danh từ).
hurry Danh từ
UK/ˈhʌ.ɹi/US/ˈhʌ.ɹi/
Nghĩa: Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút.
- why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
- is there any hurry?có cần phải làm gấp không?
overhaste Danh từ
Nghĩa: Sự quá vội vàng, sự hấp tấp.
haste Danh từ
UK/heɪst/US/heɪst/
Nghĩa: Sự hấp tấp.
hastiness Danh từ
US/ˈheɪ.sti.nəs/
Nghĩa: Sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
precipitance Danh từ
US/prɪ.ˈsɪ.pə.tənts/
Nghĩa: Sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
precipitancy Danh từ
Nghĩa: Sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
precipitateness Danh từ
US/prɪ.ˈsɪ.pə.ˌteɪt.nəs/
Nghĩa: Sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ.
Câu hỏi thường gặp
Sự hấp tấp tiếng Anh là gì?
"sự hấp tấp" trong tiếng Anh là hurry (danh từ), overhaste (danh từ), haste (danh từ).