Sự khích động tiếng Anh là gì?
"sự khích động" trong tiếng Anh là provocation (danh từ), galvanisation (danh từ), shock (danh từ).
provocation Danh từ
UK/ˌpɹɒvəˈkeɪʃən/US/ˌpɹɑvəˈkeɪʃən/
Nghĩa: Sự khích, sự xúi giục, sự khích động; điều xúi giục, điều khích động.
galvanisation Danh từ
Nghĩa: Sự mạ điện; (nghĩa bóng) sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động.
shock Danh từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/
Nghĩa: Sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ.
- the news was a great shocktin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
- to have an electric shockbị điện giật
inflammation Danh từ
UK/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/US/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/
Nghĩa: Sự khích động; sự bị khích động.
agitation Danh từ
UK/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/US/ædʒ.ɪˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự khích động, sự xúc động, sự bối rối.
ferment Danh từ
UK/fəˈmɛnt/US/fɚˈmɛnt/
Nghĩa: Sự khích động, sự vận động.
fermentation Danh từ
UK/ˌfɜːmənˈteɪʃən/US/ˌfɜɹmənˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự khích động, sự vận động, sự xúi giục.
galvanization Danh từ
Nghĩa: Sự làm phấn khởi, sự kích động, sự khích động.
Câu hỏi thường gặp
Sự khích động tiếng Anh là gì?
"sự khích động" trong tiếng Anh là provocation (danh từ), galvanisation (danh từ), shock (danh từ).