Sự không bằng lòng tiếng Anh là gì?
"sự không bằng lòng" trong tiếng Anh là spite (danh từ), displeasure (danh từ), dissatisfaction (danh từ).
spite Danh từ
UK/spaɪt/US/spaɪt/
Nghĩa: Sự giận, sự không bằng lòng.
- to have a spite against someonegiận ai
displeasure Danh từ
UK/dɪsˈplɛʒə/US/dɪsˈplɛʒɚ/
Nghĩa: Sự không hài lòng, sự không bằng lòng, sự tức giận, sự bất mãn.
dissatisfaction Danh từ
UK/dɪsˌsætɪsˈfækʃən/US/dɪsˌsætɪsˈfækʃən/
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không hài lòng, sự không thoả mãn, sự bất mãn.
disaffection Danh từ
UK/dɪsəˈfɛkʃən/US/dɪsəˈfɛkʃən/
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự bất bình, bất mãn; sự không thân thiện (đối với ai).
incompliance Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không ưng thuận; sự không chiều theo, sự không làm đúng theo.
incompliancy Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không ưng thuận; sự không chiều theo, sự không làm đúng theo.
malcontentedness Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự bất tỉnh.
resentfulness Danh từ
Nghĩa: Sự phẫn uất bực bội, sự không bằng lòng, sự phật ý.
unwillingness Danh từ
Nghĩa: Sự không bằng lòng, sự không vui lòng, sự miễn cưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Sự không bằng lòng tiếng Anh là gì?
"sự không bằng lòng" trong tiếng Anh là spite (danh từ), displeasure (danh từ), dissatisfaction (danh từ).