Sự làm sáng tỏ tiếng Anh là gì?
"sự làm sáng tỏ" trong tiếng Anh là interpretation (danh từ), demystification (danh từ), enlightenment (danh từ).
interpretation Danh từ
UK/ɪnˌtɜːpɹəˈteɪʃən/US/ɪnˌtɝpɹəˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự giải thích, sự làm sáng tỏ, sự lý giải.
demystification Danh từ
Nghĩa: Sự làm rõ, sự làm sáng tỏ.
enlightenment Danh từ
UK/ɪnˈlaɪtənmənt/US/ɪnˈlaɪtənmənt/
Nghĩa: Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
elucidation Danh từ
US/ɪˌlu.sɪˈdeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm sáng tỏ; sự giải thích.
light Danh từ
UK/laɪt/US/laɪt/
Nghĩa: Sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ.
enucleation Danh từ
US/ˈi.ˌnuː.kli.ˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
Câu hỏi thường gặp
Sự làm sáng tỏ tiếng Anh là gì?
"sự làm sáng tỏ" trong tiếng Anh là interpretation (danh từ), demystification (danh từ), enlightenment (danh từ).