Sự lạm dụng tiếng Anh là gì?
"sự lạm dụng" trong tiếng Anh là abuse (danh từ), misuse (danh từ), abusiveness (danh từ).
abuse Danh từ
UK/əˈbjuːs/US/əˈbjus/
Nghĩa: Sự lạm dụng, sự lộng hành.
- abuse of powersự lạm quyền
- to remedy abusessửa chữa thói lạm dụng
misuse Danh từ
UK/mɪsˈjuːs/US/mɪsˈjuːs/
Nghĩa: Sự dùng sai, sự lạm dụng.
abusiveness Danh từ
UK/əˈbjuː.sɪv.nəs/US/əˈbju.sɪv.nəs/
Nghĩa: Sự lạm dụng.
misusage Danh từ
US/ˌmɪs.ˈjuː.sɪdʒ/
Nghĩa: Sự dùng sai, sự lạm dụng.
overuse Danh từ
UK/ˌəʊvəˈjuːz/US/ˌoʊvɚˈjuːz/
Nghĩa: Sự dùng quá nhiều, sự lạm dụng; dùng quá lâu.
carnival Danh từ
UK/ˈkɑːnɪvəl/US/ˈkɑɹnɪvəl/
Nghĩa: Sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi.
- a carnival of coloursự lạm dụng màu sắc
- a carnival of bloodshedsự giết chóc bừa bãi
trespass Danh từ
UK/ˈtɹɛspəs/US/ˈtɹɛspæs/
Nghĩa: Sự lạm dụng.
- the trespass upon someone's timesự lạm dụng thì giờ của ai
misuser Danh từ
Nghĩa: Sự lạm dụng.
Câu hỏi thường gặp
Sự lạm dụng tiếng Anh là gì?
"sự lạm dụng" trong tiếng Anh là abuse (danh từ), misuse (danh từ), abusiveness (danh từ).