Sự lật đổ tiếng Anh là gì?
"sự lật đổ" trong tiếng Anh là upset (danh từ), overthrow (danh từ), overturn (danh từ).
upset Danh từ
UK/ʌpˈsɛt/US/ʌpˈsɛt/
Nghĩa: Sự đổ, sự lật đổ, sự lật úp; sự đánh ngã.
overthrow Danh từ
UK/əʊvəˈθɹəʊ/US/ˌoʊvɚˈθɹoʊ/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
overturn Danh từ
UK/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/US/ˌəʊvə(ɹ)ˈtɜː(ɹ)n/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự đảo lộn.
subversion Danh từ
UK/sʌbˈvɜː.ʃən/US/sʌ̈bˈvɝ.ʒən/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự đánh đổ; sự phá vỡ.
hurl Danh từ
UK/hɜːl/US/hɝl/
Nghĩa: Sự lật nhào, sự lật đổ.
eversion Danh từ
US/ɪ.ˈvɜː.ʒən/
Nghĩa: Sự lật đổ.
overthrown Danh từ
US/oʊ.vɚ.θɹoʊn/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
overthrew Danh từ
US/oʊ.vɚ.θɹu/
Nghĩa: Sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ.
Câu hỏi thường gặp
Sự lật đổ tiếng Anh là gì?
"sự lật đổ" trong tiếng Anh là upset (danh từ), overthrow (danh từ), overturn (danh từ).