TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự lanh lợi tiếng Anh là gì?

"sự lanh lợi" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), agility (danh từ), readiness (danh từ).

cleverness Danh từ

UK/ˈklɛvənəs/US/ˈklɛvɚnəs/

Nghĩa: Sự lanh lợi, sự thông minh.

Xem đầy đủ từ "cleverness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

agility Danh từ

UK/əˈd͡ʒɪl.ɪ.ti/US/əˈd͡ʒɪl.ə.ti/

Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi.

Xem đầy đủ từ "agility": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

readiness Danh từ

UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/

Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.

  • readiness of speechsự ăn nói lưu loát
  • readiness of witsự nhanh trí

Xem đầy đủ từ "readiness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtlety Danh từ

UK/ˈsʌt(ə)lti/US/ˈsʌt(ə)lti/

Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.

Xem đầy đủ từ "subtlety": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

subtilty Danh từ

US/ˈsə.tᵊl.ti/

Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.

Xem đầy đủ từ "subtilty": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự lanh lợi tiếng Anh là gì?

"sự lanh lợi" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), agility (danh từ), readiness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.