Sự lanh lợi tiếng Anh là gì?
"sự lanh lợi" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), agility (danh từ), readiness (danh từ).
cleverness Danh từ
UK/ˈklɛvənəs/US/ˈklɛvɚnəs/
Nghĩa: Sự lanh lợi, sự thông minh.
agility Danh từ
UK/əˈd͡ʒɪl.ɪ.ti/US/əˈd͡ʒɪl.ə.ti/
Nghĩa: Sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, sự lẹ làng, sự lanh lợi.
readiness Danh từ
UK/ˈɹɛdinəs/US/ˈɹɛdinəs/
Nghĩa: Sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi.
- readiness of speechsự ăn nói lưu loát
- readiness of witsự nhanh trí
subtlety Danh từ
UK/ˈsʌt(ə)lti/US/ˈsʌt(ə)lti/
Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.
subtilty Danh từ
US/ˈsə.tᵊl.ti/
Nghĩa: Sự khôn khéo, sự khôn ngoan, sự lanh lợi, sự tinh nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Sự lanh lợi tiếng Anh là gì?
"sự lanh lợi" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), agility (danh từ), readiness (danh từ).