Sự mơ hồ tiếng Anh là gì?
"sự mơ hồ" trong tiếng Anh là ambiguity (danh từ), confusion (danh từ), haze (danh từ).
ambiguity Danh từ
UK/æm.bɪˈɡjuː.ɪ.ti/US/æm.bɪˈɡju.ɪ.ti/
Nghĩa: sự tối nghĩa, sự mơ hồ
confusion Danh từ
UK/kənˈfjuːʒən/US/kənˈfjuʒən/
Nghĩa: Sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm (ý nghĩa).
haze Danh từ
UK/heɪz/US/heɪz/
Nghĩa: Sự mơ hồ, sự lờ mờ.
ambiguousness Danh từ
US/æm.ˈbɪ.ɡjə.wəs.nəs/
Nghĩa: Sự không rõ ràng, sự mơ hồ, sự nhập nhằng.
confusedness Danh từ
Nghĩa: Sự mơ hồ.
dimness Danh từ
US/ˈdɪm.nəs/
Nghĩa: Sự không rõ rệt, sự mập mờ, sự mơ hồ.
haziness Danh từ
UK/ˈheɪz.i.nəs/US/ˈheɪz.i.nəs/
Nghĩa: Sự lờ mờ, sự mơ hồ.
Câu hỏi thường gặp
Sự mơ hồ tiếng Anh là gì?
"sự mơ hồ" trong tiếng Anh là ambiguity (danh từ), confusion (danh từ), haze (danh từ).