Sự mời tiếng Anh là gì?
"sự mời" trong tiếng Anh là invite (danh từ), proffer (danh từ), call (danh từ).
invite Danh từ
UK/ɪnˈvaɪt/US/ɪnˈvaɪt/
Nghĩa: Sự mời; lời mời.
proffer Danh từ
UK/ˈpɹɒfə(ɹ)/US/ˈpɹɑfɚ/
Nghĩa: Sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự mời.
call Danh từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Sự mời, sự triệu tập.
- to have a call to visit a sick manđược mời đến thăm người ốm (bác sĩ)
bid Danh từ
UK/bɪd/US/bɪd/
Nghĩa: Sự mời.
tender Danh từ
UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/
Nghĩa: Sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu.
bade Danh từ
UK/bæd/US/bæd/
Nghĩa: Sự mời.
bidding Danh từ
UK/ˈbɪdɪŋ/US/ˈbɪdɪŋ/
Nghĩa: Sự mời.
Câu hỏi thường gặp
Sự mời tiếng Anh là gì?
"sự mời" trong tiếng Anh là invite (danh từ), proffer (danh từ), call (danh từ).