TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự mời tiếng Anh là gì?

"sự mời" trong tiếng Anh là invite (danh từ), proffer (danh từ), call (danh từ).

invite Danh từ

UK/ɪnˈvaɪt/US/ɪnˈvaɪt/

Nghĩa: Sự mời; lời mời.

Xem đầy đủ từ "invite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

proffer Danh từ

UK/ˈpɹɒfə(ɹ)/US/ˈpɹɑfɚ/

Nghĩa: Sự dâng, sự hiến, sự biếu; sự mời.

Xem đầy đủ từ "proffer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

call Danh từ

UK/kɔːl/US/kɔl/

Nghĩa: Sự mời, sự triệu tập.

  • to have a call to visit a sick manđược mời đến thăm người ốm (bác sĩ)

Xem đầy đủ từ "call": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bid Danh từ

UK/bɪd/US/bɪd/

Nghĩa: Sự mời.

Xem đầy đủ từ "bid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tender Danh từ

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/

Nghĩa: Sự đề nghị, sự mời, sự yêu cầu.

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bade Danh từ

UK/bæd/US/bæd/

Nghĩa: Sự mời.

Xem đầy đủ từ "bade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bidding Danh từ

UK/ˈbɪdɪŋ/US/ˈbɪdɪŋ/

Nghĩa: Sự mời.

Xem đầy đủ từ "bidding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự mời tiếng Anh là gì?

"sự mời" trong tiếng Anh là invite (danh từ), proffer (danh từ), call (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.