Sự miễn tiếng Anh là gì?
"sự miễn" trong tiếng Anh là immunity (danh từ), exemption (danh từ), exoneration (danh từ).
immunity Danh từ
UK/ɪˈmjuːnəti/US/ɪˈmjuːnəti/
Nghĩa: Sự miễn, sự được miễn.
- immunity from taxationsự được miễn thuế
exemption Danh từ
UK/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/US/ɪɡˈzɛm(p).ʃən/
Nghĩa: Sự miễn (thuế...).
exoneration Danh từ
US/ɪɡ.ˌzɑː.nə.ˈreɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự miễn (nhiệm vụ gì...).
freedom Danh từ
UK/ˈfɹiːdəm/US/ˈfɹi.dəm/
Nghĩa: Sự miễn, sự khỏi phải, sự không có (khuyết điểm...).
- freedom from taxsự miễn thuế
- freedom from wantssự không bị thiếu thốn
forgiveness Danh từ
UK/fəˈɡɪvnəs/US/fɚˈɡɪvnəs/
Nghĩa: Sự miễn nợ (cho ai), sự miễn (nợ).
Câu hỏi thường gặp
Sự miễn tiếng Anh là gì?
"sự miễn" trong tiếng Anh là immunity (danh từ), exemption (danh từ), exoneration (danh từ).