Sự nhấn mạnh tiếng Anh là gì?
"sự nhấn mạnh" trong tiếng Anh là emphasis (danh từ), stress (danh từ), insistence (danh từ).
emphasis Danh từ
UK/ˈɛmfəsɪs/US/ˈɛmfəsɪs/
Nghĩa: Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng.
stress Danh từ
UK/ˈstɹɛs/US/stɹɛs/
Nghĩa: Sự nhấn mạnh.
- to lay stress on somethingnhấn mạnh một điều gì
insistence Danh từ
UK/ɪnˈsɪs.təns/US/ɪnˈsɪs.təns/
Nghĩa: Sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định.
accentuation Danh từ
US/ˌækˌsɛn.t͡ʃəˈweɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự nhấn mạnh, sự nêu bật.
emphases Danh từ
Nghĩa: Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng.
Câu hỏi thường gặp
Sự nhấn mạnh tiếng Anh là gì?
"sự nhấn mạnh" trong tiếng Anh là emphasis (danh từ), stress (danh từ), insistence (danh từ).