TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự phân ly tiếng Anh là gì?

"sự phân ly" trong tiếng Anh là separation (danh từ), decomposition (danh từ), segregation (danh từ).

separation Danh từ

UK/ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/US/ˌsɛp.əˈɹeɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự phân ly, sự chia cắt.

Xem đầy đủ từ "separation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

decomposition Danh từ

UK/diːˌkɒmpəˈzɪʃən/

Nghĩa: (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ.

  • thermal decompositionsự phân ly bằng nhiệt

Xem đầy đủ từ "decomposition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

segregation Danh từ

UK/sɛɡɹəˈɡeɪ̯ʃən/US/sɛɡɹəˈɡeɪ̯ʃən/

Nghĩa: Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt.

  • racial segregationsự phân biệt chủng tộc

Xem đầy đủ từ "segregation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

schism Danh từ

UK/ˈskɪzəm/US/ˈskɪzəm/

Nghĩa: Sự ly giáo; sự phân ly.

Xem đầy đủ từ "schism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disassociation Danh từ

UK/ˌdɪs.əˌsəʊ̯.siˈeɪ̯.ʃən/US/ˌdɪs.əˌsəʊ̯.siˈeɪ̯.ʃən/

Nghĩa: Sự phân tích, sự phân ly.

  • electrolytic dissociationsự điện ly

Xem đầy đủ từ "disassociation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissociation Danh từ

UK/dɪˌsəʊʃiˈeɪʃən/US/dɪˌsoʊsiˈeɪʃən/

Nghĩa: Sự phân tích, sự phân ly.

  • electrolytic dissociationsự điện ly

Xem đầy đủ từ "dissociation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự phân ly tiếng Anh là gì?

"sự phân ly" trong tiếng Anh là separation (danh từ), decomposition (danh từ), segregation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.