Sự rơi tiếng Anh là gì?
"sự rơi" trong tiếng Anh là fall (danh từ), drop (danh từ), crash (danh từ).
fall Danh từ
UK/fɔːl/US/fɔl/
Nghĩa: Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ.
drop Danh từ
UK/dɹɒp/US/dɹɑp/
Nghĩa: Sự rơi; quãng rơi.
- a drop of ten metresquãng rơi mười mét
crash Danh từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/
Nghĩa: Sự rơi (máy bay); sự đâm sầm vào (ô tô).
incidence Danh từ
UK/ˈɪn.sɪ.dəns/US/ˈɪn.sɪ.dəns/
Nghĩa: (vật lý) sự rơi, sự tới.
- Point of incidenceđiểm rơi
- Angle of incidencegóc tới
shedding Danh từ
UK/ˈʃɛdɪŋ/US/ˈʃɛdɪŋ/
Nghĩa: Sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống.
Câu hỏi thường gặp
Sự rơi tiếng Anh là gì?
"sự rơi" trong tiếng Anh là fall (danh từ), drop (danh từ), crash (danh từ).