TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự rộn ràng tiếng Anh là gì?

"sự rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), bustle (danh từ), throb (danh từ).

thrill Danh từ

UK/θɹɪl/US/θɹɪl/

Nghĩa: Sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng (vì sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ).

  • a thrill of joysự vui sướng rộn ràng
  • a thrill of terrorsự rùng mình khiếp sợ

Xem đầy đủ từ "thrill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bustle Danh từ

UK/ˈbʌsəl/US/ˈbʌsəl/

Nghĩa: Sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng.

  • everybody was in a bustlemọi người đề hối hả vội vàng

Xem đầy đủ từ "bustle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throb Danh từ

UK/θɹɒb/US/θɹɑb/

Nghĩa: Sự rộn ràng, sự hồi hộp.

  • a throb of joyniềm vui sướng rộn ràng

Xem đầy đủ từ "throb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulsation Danh từ

UK/pʌlˈseɪʃn̩/US/pəlˈseɪʃən/

Nghĩa: Sự rung, sự rung động, sự rộn ràng.

Xem đầy đủ từ "pulsation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

throbbing Danh từ

US/ˈθrɑːb.biɳ/

Nghĩa: Sự rộn ràng.

Xem đầy đủ từ "throbbing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rộn ràng tiếng Anh là gì?

"sự rộn ràng" trong tiếng Anh là thrill (danh từ), bustle (danh từ), throb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.