TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự sử dụng tiếng Anh là gì?

"sự sử dụng" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), utilisation (danh từ), utilization (danh từ).

exercise Danh từ

UK/ˈɛk.sə.saɪz/US/ˈɛk.sɚ.saɪz/

Nghĩa: Sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng...).

Xem đầy đủ từ "exercise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utilisation Danh từ

Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng; sự tận dụng.

Xem đầy đủ từ "utilisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

utilization Danh từ

Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng.

Xem đầy đủ từ "utilization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exertion Danh từ

UK/ɪɡˈzɜːʃən/US/ɪɡˈzɝʃən/

Nghĩa: Sự dùng, sự sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...).

Xem đầy đủ từ "exertion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

exercitation Danh từ

US/ɪɡ.ˌzɜː.sə.ˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự sử dụng (một năng khiếu).

Xem đầy đủ từ "exercitation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

play Danh từ

US/pleɪ̯/ [pɫ̥eɪ̯ ~ pʰɫeɪ̯]

Nghĩa: Sự hoạt động; phạm vi hoạt động; sự vận dụng, sự sử dụng.

  • in full playđang hoạt động mạnh
  • to come into playbắt đầu hoạt động; bắt đầu có hiệu lực

Xem đầy đủ từ "play": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

affectation Danh từ

UK/ˌæf.ɛkˈteɪ.ʃən/US/ˌæf.ɛkˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự bổ nhiệm, sự sử dụng (vào một việc gì).

  • all ships whatever their affectationtất cả các tàu, bất cứ sử dụng vào việc gì

Xem đầy đủ từ "affectation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sử dụng tiếng Anh là gì?

"sự sử dụng" trong tiếng Anh là exercise (danh từ), utilisation (danh từ), utilization (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.