Sự tăng lên tiếng Anh là gì?
"sự tăng lên" trong tiếng Anh là raise (danh từ), enlargement (danh từ), augmentation (danh từ).
raise Danh từ
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
Nghĩa: Sự nâng lên; sự tăng lên.
enlargement Danh từ
UK/ɪnˈlɑːd͡ʒ.mənt/US/ɪnˈlɑɹd͡ʒ.mənt/
Nghĩa: Sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương.
augmentation Danh từ
US/ˌɔɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào.
growth Danh từ
UK/ɡɹəʊθ/US/ɡɹoʊθ/
Nghĩa: Sự tăng tiến, sự tăng lên, sự khuếch trương.
- the growth of industrysự lớn mạnh của nền công nghiệp
access Danh từ
UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/
Nghĩa: Sự thêm vào, sự tăng lên.
- Access of wealth.Sự giàu có thêm lên
mounting Danh từ
UK/ˈmaʊntɪŋ/US/ˈmaʊntɪŋ/
Nghĩa: Sự tăng lên.
Câu hỏi thường gặp
Sự tăng lên tiếng Anh là gì?
"sự tăng lên" trong tiếng Anh là raise (danh từ), enlargement (danh từ), augmentation (danh từ).