Sự tấn công tiếng Anh là gì?
"sự tấn công" trong tiếng Anh là attack (danh từ), offensive (danh từ), onset (danh từ).
attack Danh từ
UK/əˈtæk/US/əˈtæk/
Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.
- to make an attack on enemy positionstấn công các vị trí địch
offensive Danh từ
US/ˈɔˌfɛnsɪv/
Nghĩa: Sự tấn công; cuộc tấn công; thế tấn công.
- to take the offensivetấn công
- to hold the offensivegiữ thế tấn công
onset Danh từ
UK/ˈɒnˌsɛt/
Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.
onfall Danh từ
Nghĩa: Sự tấn công, sự công kích.
offence Danh từ
Nghĩa: Sự tấn công; thế tấn công.
- the most effective defence is offencesự phòng thủ có hiệu quả nhất là tấn công
Câu hỏi thường gặp
Sự tấn công tiếng Anh là gì?
"sự tấn công" trong tiếng Anh là attack (danh từ), offensive (danh từ), onset (danh từ).