Sự thôi tiếng Anh là gì?
"sự thôi" trong tiếng Anh là retirement (danh từ), surcease (danh từ), vacation (danh từ).
retirement Danh từ
UK/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/ giọng máy
Nghĩa: Hưu trí, về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh...).
surcease Danh từ
UK/səˈsiːs/US/ˈsɝˌsis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thôi, sự ngừng.
vacation Danh từ
UK/vəˈkeɪ.ʃən/US/veɪˈkeɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự bỏ, sự thôi.
discontinuance Danh từ
US/ˌdɪs.kən.ˈtɪn.jə.wənts/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...).
discontinuation Danh từ
Nghĩa: Sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...).
Câu hỏi thường gặp
Sự thôi tiếng Anh là gì?
"sự thôi" trong tiếng Anh là retirement (danh từ), surcease (danh từ), vacation (danh từ).