TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sự thông minh tiếng Anh là gì?

"sự thông minh" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), sagacity (danh từ), brain (danh từ).

cleverness Danh từ

UK/ˈklɛvənəs/US/ˈklɛvɚnəs/

Nghĩa: Sự lanh lợi, sự thông minh.

Xem đầy đủ từ "cleverness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sagacity Danh từ

UK/səˈɡæ.sə.ti/US/səˈɡæ.sə.ti/

Nghĩa: Sự thông minh, sự minh mẫn.

Xem đầy đủ từ "sagacity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brain Danh từ

UK/ˈbɹeɪ̯n/US/ˈbɹeɪ̯n/

Nghĩa: Trí tuệ; trí lực; sự thông minh.

Xem đầy đủ từ "brain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sense Danh từ

UK/sɛns/US/sɛns/

Nghĩa: Sự khôn ngoan; sự thông minh.

  • good (common) senselẽ thường; lương tri
  • person of sensengười thông minh, người biết lẽ phải

Xem đầy đủ từ "sense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brightness Danh từ

UK/ˈbɹaɪtnəs/US/ˈbɹaɪtnəs/

Nghĩa: Sự sáng dạ, sự thông minh, sự nhanh trí.

Xem đầy đủ từ "brightness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Sự thông minh tiếng Anh là gì?

"sự thông minh" trong tiếng Anh là cleverness (danh từ), sagacity (danh từ), brain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.